antilope cervicapra

antilope cervicapra

A graceful antilope cervicapra runs across a sunlit grassland.

Định nghĩa

Danh từ: - Linh dương Ấn Độ: "Antilope cervicapra" tên khoa học của một loài linh dương phổ biếnẤn Độ, lưng màu sẫm sừng xoắn ốc. Loài này còn được gọi là linh dương đen (blackbuck) trong tiếng Anh.

dụ sử dụng
  • (Linh dương Ấn Độ được biết đến với cặp sừng xoắn ốc đặc trưng.)
  • (Trên các đồng cỏẤn Độ, người ta thường thấy linh dương Ấn Độ đang gặm cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại sinh học: "Antilope cervicapra" thuộc họ Bovidae, bộ Artiodactyla. Đây loài duy nhất trong chi Antilope.

    • The antilope cervicapra is classified under the family Bovidae. (Linh dương Ấn Độ được phân loại trong họ Bovidae.)
  • Bảo tồn: Loài này hiện đang được bảo vệ theo luật pháp Ấn Độ do nguy săn bắn mất môi trường sống.

    • Conservation efforts have helped stabilize the population of antilope cervicapra. (Các nỗ lực bảo tồn đã giúp ổn định quần thể linh dương Ấn Độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Blackbuck (danh từ): tên gọi phổ biến của "antilope cervicapra" trong tiếng Anh.
    • The blackbuck is a symbol of speed and grace in Indian wildlife. (Linh dương đen biểu tượng của tốc độ sự duyên dáng trong động vật hoang dã Ấn Độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Linh dương đen: tên gọi phổ biến dựa trên màu sắc của con đực trưởng thành.
  • Linh dương Ấn Độ: tên gọi dựa trên khu vực phân bố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "antilope cervicapra" đây tên khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài này trong văn hóa Việt Nam.